TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

程颢

Chéng Hào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 程顥

Âm Hán Việt TRÌNH HẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình hạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

程颢 nghĩa là Trình Hạo (1032-1085), học giả Tân Nho giáo thời Tống.

Nghĩa của 程颢

Chéng Hào

TRÌNH HẠOphồn thể 程顥tên riêng
  1. Trình Hạo (1032-1085), học giả Tân Nho giáo thời Tống

Câu hỏi thường gặp

程颢 nghĩa là gì?

程颢 (chéng hào) nghĩa là Trình Hạo (1032-1085), học giả Tân Nho giáo thời Tống.

程颢 đọc thế nào?

程颢 đọc là Chéng Hào (pinyin).

Âm Hán Việt của 程颢 là gì?

Âm Hán Việt của 程颢 là "trình hạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.