TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

稍安勿躁

shāo'ānwùzào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẢO AN VẬT TÁO

稍安勿躁 nghĩa là Biến thể của 少安毋躁 (shǎo'ānwúzào).

Nghĩa của 稍安勿躁

shāo'ānwùzào

SẢO AN VẬT TÁOCụm từ
  1. Biến thể của 少安毋躁 (shǎo'ānwúzào)

Câu hỏi thường gặp

稍安勿躁 nghĩa là gì?

稍安勿躁 (shāo'ānwùzào) nghĩa là Biến thể của 少安毋躁 (shǎo'ānwúzào).

稍安勿躁 đọc thế nào?

稍安勿躁 đọc là shāo'ānwùzào (pinyin).

Âm Hán Việt của 稍安勿躁 là gì?

Âm Hán Việt của 稍安勿躁 là "sảo an vật táo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.