TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

稍息

shàoxī giọng máy của trình duyệt

稍息 nghĩa là nghỉ đứng.

Nghĩa của 稍息

shàoxī

Động từ
  1. Nghỉ đứng! (quân đội)

Câu hỏi thường gặp

稍息 nghĩa là gì?

稍息 (shàoxī) nghĩa là nghỉ đứng.

稍息 đọc thế nào?

稍息 đọc là shàoxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.