TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

稍食

shāoshí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẢO THỰC

稍食 nghĩa là Lương tháng của quan lại.

Nghĩa của 稍食

shāoshí

SẢO THỰC
  1. cũ Lương tháng của quan lại

Câu hỏi thường gặp

稍食 nghĩa là gì?

稍食 (shāoshí) nghĩa là Lương tháng của quan lại.

稍食 đọc thế nào?

稍食 đọc là shāoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 稍食 là gì?

Âm Hán Việt của 稍食 là "sảo thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.