税
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 稅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thuế, thoát, thối
税 nghĩa là thuế, thuế vụ.
Nghĩa của 税
shuì
THUẾphồn thể 稅- Thuế
- Thuế vụ
Từ ghép có 税
Thành ngữ có 税
- 苛捐杂税 — Thuế khóa nặng nề
Câu hỏi thường gặp
税 nghĩa là gì?
税 (shuì) nghĩa là thuế, thuế vụ.
税 đọc thế nào?
税 đọc là shuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 税 là gì?
Âm Hán Việt của 税 là "thuế".