TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

税捐

shuìjuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 稅捐

Âm Hán Việt THUẾ QUYÊN

税捐 nghĩa là thuế, thu.

Nghĩa của 税捐

shuìjuān

THUẾ QUYÊNDanh từphồn thể 稅捐
  1. Thuế; thu; thuế vụ; thuế suất

Câu hỏi thường gặp

税捐 nghĩa là gì?

税捐 (shuìjuān) nghĩa là thuế, thu.

税捐 đọc thế nào?

税捐 đọc là shuìjuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 税捐 là gì?

Âm Hán Việt của 税捐 là "thuế quyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.