稳态 (wěntài) nghĩa là trạng thái ổn định, cân bằng nội môi.
稳态 đọc thế nào?
稳态 đọc là wěntài (pinyin).
Âm Hán Việt của 稳态 là gì?
Âm Hán Việt của 稳态 là "ổn thái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.