TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

稳步

wěnbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穩步

Âm Hán Việt ỔN BỘ

稳步 nghĩa là Một cách ổn định.

Nghĩa của 稳步

wěnbù

ỔN BỘPhó từphồn thể 穩步
  1. Một cách ổn định
  2. Nhịp độ ổn định

Thành ngữ có 稳步

  • 稳步不前 — Giậm chân tại chỗ và không tiến bộ

Câu hỏi thường gặp

稳步 nghĩa là gì?

稳步 (wěnbù) nghĩa là Một cách ổn định.

稳步 đọc thế nào?

稳步 đọc là wěnbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 稳步 là gì?

Âm Hán Việt của 稳步 là "ổn bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.