穆迪 nghĩa là Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính.
Nghĩa của 穆迪
Mùdí
MỤC ĐỊCHtên riêng
Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính
Câu hỏi thường gặp
穆迪 nghĩa là gì?
穆迪 (mùdí) nghĩa là Moody's, công ty chuyên về xếp hạng thị trường tài chính.
穆迪 đọc thế nào?
穆迪 đọc là Mùdí (pinyin).
Âm Hán Việt của 穆迪 là gì?
Âm Hán Việt của 穆迪 là "mục địch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.