TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

穹形

qióngxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUNG HÌNH

穹形 nghĩa là hình vòm, dạng vòm.

Nghĩa của 穹形

qióngxíng

KHUNG HÌNH
  1. Hình vòm
  2. Dạng vòm
  3. Hình mái vòm

Câu hỏi thường gặp

穹形 nghĩa là gì?

穹形 (qióngxíng) nghĩa là hình vòm, dạng vòm.

穹形 đọc thế nào?

穹形 đọc là qióngxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 穹形 là gì?

Âm Hán Việt của 穹形 là "khung hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.