TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空中接力

kōngzhōngjiēlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG TRUNG TIẾP LỰC

空中接力 nghĩa là Alley-oop (bóng rổ).

Nghĩa của 空中接力

kōngzhōngjiēlì

KHÔNG TRUNG TIẾP LỰC
  1. Alley-oop (bóng rổ)

Câu hỏi thường gặp

空中接力 nghĩa là gì?

空中接力 (kōngzhōngjiēlì) nghĩa là Alley-oop (bóng rổ).

空中接力 đọc thế nào?

空中接力 đọc là kōngzhōngjiēlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 空中接力 là gì?

Âm Hán Việt của 空中接力 là "không trung tiếp lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.