TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空战

kōngzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空戰

Âm Hán Việt KHÔNG CHIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空战 nghĩa là chiến tranh không quân, tác chiến trên không.

Nghĩa của 空战

kōngzhàn

KHÔNG CHIẾNDanh từphồn thể 空戰
  1. Chiến tranh không quân
  2. Tác chiến trên không

Câu hỏi thường gặp

空战 nghĩa là gì?

空战 (kōngzhàn) nghĩa là chiến tranh không quân, tác chiến trên không.

空战 đọc thế nào?

空战 đọc là kōngzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 空战 là gì?

Âm Hán Việt của 空战 là "không chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.