TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空气动力

kōngqìdònglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空氣動力

Âm Hán Việt KHÔNG KHÍ ĐỘNG LỰC

空气动力 nghĩa là lực khí động học.

Nghĩa của 空气动力

kōngqìdònglì

KHÔNG KHÍ ĐỘNG LỰCphồn thể 空氣動力
  1. Lực khí động học

Câu hỏi thường gặp

空气动力 nghĩa là gì?

空气动力 (kōngqìdònglì) nghĩa là lực khí động học.

空气动力 đọc thế nào?

空气动力 đọc là kōngqìdònglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 空气动力 là gì?

Âm Hán Việt của 空气动力 là "không khí động lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.