TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空气

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kōngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空氣

Âm Hán Việt KHÔNG KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空气 nghĩa là không khí, bầu không khí.

Nghĩa của 空气

kōngqì

KHÔNG KHÍDanh từphồn thể 空氣
  1. Không khí
  2. Bầu không khí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 空气

Đồng nghĩa

Từ ghép có 空气

Thành ngữ có 空气

Câu hỏi thường gặp

空气 nghĩa là gì?

空气 (kōngqì) nghĩa là không khí, bầu không khí.

空气 đọc thế nào?

空气 đọc là kōngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 空气 là gì?

Âm Hán Việt của 空气 là "không khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.