TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空气取样器

kōngqìqǔyàngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空氣取樣器

Âm Hán Việt KHÔNG KHÍ THỦ DẠNG KHÍ

空气取样器 nghĩa là Thiết bị lấy mẫu không khí.

Nghĩa của 空气取样器

kōngqìqǔyàngqì

KHÔNG KHÍ THỦ DẠNG KHÍphồn thể 空氣取樣器
  1. Thiết bị lấy mẫu không khí

Câu hỏi thường gặp

空气取样器 nghĩa là gì?

空气取样器 (kōngqìqǔyàngqì) nghĩa là Thiết bị lấy mẫu không khí.

空气取样器 đọc thế nào?

空气取样器 đọc là kōngqìqǔyàngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 空气取样器 là gì?

Âm Hán Việt của 空气取样器 là "không khí thủ dạng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.