TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

穿凿

chuānzáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穿鑿

Âm Hán Việt XUYÊN TẠC

穿凿 nghĩa là khoan lỗ, giải thích gượng ép.

Nghĩa của 穿凿

chuānzáo

XUYÊN TẠCĐộng từphồn thể 穿鑿
  1. Khoan lỗ
  2. Giải thích gượng ép

Thành ngữ có 穿凿

  • 穿凿附会 — Đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc
  • 妄生穿凿 — Một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở

Câu hỏi thường gặp

穿凿 nghĩa là gì?

穿凿 (chuānzáo) nghĩa là khoan lỗ, giải thích gượng ép.

穿凿 đọc thế nào?

穿凿 đọc là chuānzáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 穿凿 là gì?

Âm Hán Việt của 穿凿 là "xuyên tạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.