穿凿附会 — Đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc
妄生穿凿 — Một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở
Câu hỏi thường gặp
穿凿 nghĩa là gì?
穿凿 (chuānzáo) nghĩa là khoan lỗ, giải thích gượng ép.
穿凿 đọc thế nào?
穿凿 đọc là chuānzáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 穿凿 là gì?
Âm Hán Việt của 穿凿 là "xuyên tạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.