TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

穿越

chuānyuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUYÊN VIỆT

穿越 nghĩa là đi qua, xuyên qua.

Nghĩa của 穿越

chuānyuè

XUYÊN VIỆTĐộng từ
  1. Đi qua
  2. Xuyên qua
  3. Vượt qua

Câu hỏi thường gặp

穿越 nghĩa là gì?

穿越 (chuānyuè) nghĩa là đi qua, xuyên qua.

穿越 đọc thế nào?

穿越 đọc là chuānyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 穿越 là gì?

Âm Hán Việt của 穿越 là "xuyên việt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.