穿透
giọng máy của trình duyệt
穿透 nghĩa là xuyên qua.
Nghĩa của 穿透
chuāntòu
XUYÊN THẤUĐộng từ- Xuyên qua
Câu hỏi thường gặp
穿透 nghĩa là gì?
穿透 (chuāntòu) nghĩa là xuyên qua.
穿透 đọc thế nào?
穿透 đọc là chuāntòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 穿透 là gì?
Âm Hán Việt của 穿透 là "xuyên thấu".