Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuyên thấu bức xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
穿透辐射 nghĩa là bức xạ xuyên thấu.
Nghĩa của 穿透辐射
chuāntòufúshè
XUYÊN THẤU BỨC XẠphồn thể 穿透輻射
Bức xạ xuyên thấu
Câu hỏi thường gặp
穿透辐射 nghĩa là gì?
穿透辐射 (chuāntòufúshè) nghĩa là bức xạ xuyên thấu.
穿透辐射 đọc thế nào?
穿透辐射 đọc là chuāntòufúshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 穿透辐射 là gì?
Âm Hán Việt của 穿透辐射 là "xuyên thấu bức xạ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.