突变株 (tūbiànzhū) nghĩa là đột biến, chủng đột biến.
突变株 đọc thế nào?
突变株 đọc là tūbiànzhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 突变株 là gì?
Âm Hán Việt của 突变株 là "đột biến chu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.