TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

突变理论

tūbiànlǐlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 突變理論

Âm Hán Việt ĐỘT BIẾN LÝ LUẬN

突变理论 nghĩa là lý thuyết tai biến.

Nghĩa của 突变理论

tūbiànlǐlùn

ĐỘT BIẾN LÝ LUẬNDanh từphồn thể 突變理論
  1. toán học Lý thuyết tai biến

Câu hỏi thường gặp

突变理论 nghĩa là gì?

突变理论 (tūbiànlǐlùn) nghĩa là lý thuyết tai biến.

突变理论 đọc thế nào?

突变理论 đọc là tūbiànlǐlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 突变理论 là gì?

Âm Hán Việt của 突变理论 là "đột biến lý luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.