窕邃
giọng máy của trình duyệt
窕邃 nghĩa là thâm thúy.
Nghĩa của 窕邃
tiǎosuì
- Thâm thúy
- Sâu sắc và uyên thâm
Câu hỏi thường gặp
窕邃 nghĩa là gì?
窕邃 (tiǎosuì) nghĩa là thâm thúy.
窕邃 đọc thế nào?
窕邃 đọc là tiǎosuì (pinyin).
窕邃 nghĩa là thâm thúy.
窕邃 (tiǎosuì) nghĩa là thâm thúy.
窕邃 đọc là tiǎosuì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.