TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窕邃

tiǎosuì giọng máy của trình duyệt

窕邃 nghĩa là thâm thúy.

Nghĩa của 窕邃

tiǎosuì

  1. Thâm thúy
  2. Sâu sắc và uyên thâm

Câu hỏi thường gặp

窕邃 nghĩa là gì?

窕邃 (tiǎosuì) nghĩa là thâm thúy.

窕邃 đọc thế nào?

窕邃 đọc là tiǎosuì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.