TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窗口期

chuāngkǒuqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SONG KHẨU KỲ

窗口期 nghĩa là Khoảng thời gian cửa sổ.

Nghĩa của 窗口期

chuāngkǒuqī

SONG KHẨU KỲDanh từ
  1. Khoảng thời gian cửa sổ
  2. dịch tễ học Giai đoạn cửa sổ

Câu hỏi thường gặp

窗口期 nghĩa là gì?

窗口期 (chuāngkǒuqī) nghĩa là Khoảng thời gian cửa sổ.

窗口期 đọc thế nào?

窗口期 đọc là chuāngkǒuqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 窗口期 là gì?

Âm Hán Việt của 窗口期 là "song khẩu kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.