TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窗幔

chuāngmàn giọng máy của trình duyệt

窗幔 nghĩa là rèm cửa.

Nghĩa của 窗幔

chuāngmàn

  1. Rèm cửa

Câu hỏi thường gặp

窗幔 nghĩa là gì?

窗幔 (chuāngmàn) nghĩa là rèm cửa.

窗幔 đọc thế nào?

窗幔 đọc là chuāngmàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.