TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窗花

chuānghuā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SONG HOA

窗花 nghĩa là Cắt giấy trang trí cửa sổ.

Nghĩa của 窗花

chuānghuā

SONG HOADanh từ
  1. Cắt giấy trang trí cửa sổ

Câu hỏi thường gặp

窗花 nghĩa là gì?

窗花 (chuānghuā) nghĩa là Cắt giấy trang trí cửa sổ.

窗花 đọc thế nào?

窗花 đọc là chuānghuā (pinyin).

Âm Hán Việt của 窗花 là gì?

Âm Hán Việt của 窗花 là "song hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.