窝巢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 窩巢
窝巢 nghĩa là tổ.
Nghĩa của 窝巢
wōcháo
OA SÀOphồn thể 窩巢- Tổ
Câu hỏi thường gặp
窝巢 nghĩa là gì?
窝巢 (wōcháo) nghĩa là tổ.
窝巢 đọc thế nào?
窝巢 đọc là wōcháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 窝巢 là gì?
Âm Hán Việt của 窝巢 là "oa sào".