TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窝巢

wōcháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 窩巢

Âm Hán Việt OA SÀO

窝巢 nghĩa là tổ.

Nghĩa của 窝巢

wōcháo

OA SÀOphồn thể 窩巢
  1. Tổ

Câu hỏi thường gặp

窝巢 nghĩa là gì?

窝巢 (wōcháo) nghĩa là tổ.

窝巢 đọc thế nào?

窝巢 đọc là wōcháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 窝巢 là gì?

Âm Hán Việt của 窝巢 là "oa sào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.