TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窝料

wōliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 窩料

Âm Hán Việt OA LIỆU

窝料 nghĩa là mồi nhử.

Nghĩa của 窝料

wōliào

OA LIỆUphồn thể 窩料
  1. Mồi nhử

Câu hỏi thường gặp

窝料 nghĩa là gì?

窝料 (wōliào) nghĩa là mồi nhử.

窝料 đọc thế nào?

窝料 đọc là wōliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 窝料 là gì?

Âm Hán Việt của 窝料 là "oa liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.