TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窝里反

wōlifǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 窩裡反

Âm Hán Việt OA LÝ PHẢN

窝里反 nghĩa là Xem 窝里斗 (wōlidòu).

Nghĩa của 窝里反

wōlifǎn

OA LÝ PHẢNĐộng từphồn thể 窩裡反
  1. Xem 窝里斗 (wōlidòu)

Câu hỏi thường gặp

窝里反 nghĩa là gì?

窝里反 (wōlifǎn) nghĩa là Xem 窝里斗 (wōlidòu).

窝里反 đọc thế nào?

窝里反 đọc là wōlifǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 窝里反 là gì?

Âm Hán Việt của 窝里反 là "oa lý phản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.