窝里横 nghĩa là Bên ngoài hiền lành lễ phép, nhưng ở nhà bạo ngược.
Nghĩa của 窝里横
wōlihèng
OA LÝ HOẠNHĐộng từphồn thể 窩裡橫
thông tục Bên ngoài hiền lành lễ phép, nhưng ở nhà bạo ngược
Câu hỏi thường gặp
窝里横 nghĩa là gì?
窝里横 (wōlihèng) nghĩa là Bên ngoài hiền lành lễ phép, nhưng ở nhà bạo ngược.
窝里横 đọc thế nào?
窝里横 đọc là wōlihèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 窝里横 là gì?
Âm Hán Việt của 窝里横 là "oa lý hoạnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.