TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窠臼

kējiù giọng máy của trình duyệt

窠臼 nghĩa là mô típ rập khuôn, lối mòn.

Nghĩa của 窠臼

kējiù

Danh từ
  1. Mô típ rập khuôn
  2. Lối mòn

Thành ngữ có 窠臼

Câu hỏi thường gặp

窠臼 nghĩa là gì?

窠臼 (kējiù) nghĩa là mô típ rập khuôn, lối mòn.

窠臼 đọc thế nào?

窠臼 đọc là kējiù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.