管中窥豹 — Nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh
窥豹一斑 — Thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
Câu hỏi thường gặp
窥豹 nghĩa là gì?
窥豹 (kuībào) nghĩa là Thấy một đốm trên con báo.
窥豹 đọc thế nào?
窥豹 đọc là kuībào (pinyin).
Âm Hán Việt của 窥豹 là gì?
Âm Hán Việt của 窥豹 là "khuy báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.