TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立体声

lìtǐshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 立體聲

Âm Hán Việt LẬP THỂ THANH

立体声 nghĩa là âm thanh lập thể.

Nghĩa của 立体声

lìtǐshēng

LẬP THỂ THANHDanh từphồn thể 立體聲
  1. Âm thanh lập thể

Câu hỏi thường gặp

立体声 nghĩa là gì?

立体声 (lìtǐshēng) nghĩa là âm thanh lập thể.

立体声 đọc thế nào?

立体声 đọc là lìtǐshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 立体声 là gì?

Âm Hán Việt của 立体声 là "lập thể thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.