TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立方米

lìfāngmǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP PHƯƠNG MỄ

立方米 nghĩa là mét khối, lập phương mét.

Nghĩa của 立方米

lìfāngmǐ

LẬP PHƯƠNG MỄLượng từ
  1. Mét khối (đơn vị thể tích); lập phương mét

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 立方米

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

立方米 nghĩa là gì?

立方米 (lìfāngmǐ) nghĩa là mét khối, lập phương mét.

立方米 đọc thế nào?

立方米 đọc là lìfāngmǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 立方米 là gì?

Âm Hán Việt của 立方米 là "lập phương mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.