TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立法机关

lìfǎjīguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 立法機關

Âm Hán Việt LẬP PHÁP CƠ QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập pháp cơ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

立法机关 nghĩa là cơ quan lập pháp.

Nghĩa của 立法机关

lìfǎjīguān

LẬP PHÁP CƠ QUANDanh từphồn thể 立法機關
  1. Cơ quan lập pháp

Câu hỏi thường gặp

立法机关 nghĩa là gì?

立法机关 (lìfǎjīguān) nghĩa là cơ quan lập pháp.

立法机关 đọc thế nào?

立法机关 đọc là lìfǎjīguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 立法机关 là gì?

Âm Hán Việt của 立法机关 là "lập pháp cơ quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.