立轴 (lìzhóu) nghĩa là tranh cuộn dọc, trục thẳng đứng.
立轴 đọc thế nào?
立轴 đọc là lìzhóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 立轴 là gì?
Âm Hán Việt của 立轴 là "lập trục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.