TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立陶宛人

Lìtáowǎnrén giọng máy của trình duyệt

立陶宛人 nghĩa là người Litva.

Nghĩa của 立陶宛人

Lìtáowǎnrén

Danh từtên riêng
  1. Người Litva

Câu hỏi thường gặp

立陶宛人 nghĩa là gì?

立陶宛人 (lìtáowǎnrén) nghĩa là người Litva.

立陶宛人 đọc thế nào?

立陶宛人 đọc là Lìtáowǎnrén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.