TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竖井

shùjǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 豎井

Âm Hán Việt THỤ TỈNH

竖井 nghĩa là trục thẳng đứng.

Nghĩa của 竖井

shùjǐng

THỤ TỈNHDanh từphồn thể 豎井
  1. Trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

竖井 nghĩa là gì?

竖井 (shùjǐng) nghĩa là trục thẳng đứng.

竖井 đọc thế nào?

竖井 đọc là shùjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 竖井 là gì?

Âm Hán Việt của 竖井 là "thụ tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.