TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

章台

zhāngtái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 章臺

Âm Hán Việt CHƯƠNG ĐÀI

章台 nghĩa là Tên đường ở Trường An cổ đại, đồng nghĩa với khu vực nhà thổ.

Nghĩa của 章台

zhāngtái

CHƯƠNG ĐÀIphồn thể 章臺
  1. Tên đường ở Trường An cổ đại, đồng nghĩa với khu vực nhà thổ
  2. Phố đèn đỏ

Thành ngữ có 章台

  • 走马章台 — Đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ

Câu hỏi thường gặp

章台 nghĩa là gì?

章台 (zhāngtái) nghĩa là Tên đường ở Trường An cổ đại, đồng nghĩa với khu vực nhà thổ.

章台 đọc thế nào?

章台 đọc là zhāngtái (pinyin).

Âm Hán Việt của 章台 là gì?

Âm Hán Việt của 章台 là "chương đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.