Đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ
Câu hỏi thường gặp
走马章台 nghĩa là gì?
走马章台 (zǒumǎzhāngtái) nghĩa là đi thăm kỹ nữ.
走马章台 đọc thế nào?
走马章台 đọc là zǒumǎzhāngtái (pinyin).
Âm Hán Việt của 走马章台 là gì?
Âm Hán Việt của 走马章台 là "tẩu mã chương đài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.