TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

章鱼

zhāngyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 章魚

Âm Hán Việt CHƯƠNG NGƯ

章鱼 nghĩa là bạch tuộc.

Nghĩa của 章鱼

zhāngyú

CHƯƠNG NGƯDanh từphồn thể 章魚
  1. Bạch tuộc

Câu ví dụ với 章鱼

  • 章鱼生活在海裡。 Con bạch tuộc sống ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8377704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

章鱼 nghĩa là gì?

章鱼 (zhāngyú) nghĩa là bạch tuộc.

章鱼 đọc thế nào?

章鱼 đọc là zhāngyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 章鱼 là gì?

Âm Hán Việt của 章鱼 là "chương ngư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.