TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

章节

zhāngjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 章節

Âm Hán Việt CHƯƠNG TIẾT

章节 nghĩa là chương, mục.

Nghĩa của 章节

zhāngjié

CHƯƠNG TIẾTDanh từphồn thể 章節
  1. Chương
  2. Mục

Câu hỏi thường gặp

章节 nghĩa là gì?

章节 (zhāngjié) nghĩa là chương, mục.

章节 đọc thế nào?

章节 đọc là zhāngjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 章节 là gì?

Âm Hán Việt của 章节 là "chương tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.