童话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 童話
童话 nghĩa là Truyện cổ tích trẻ em.
Nghĩa của 童话
tónghuà
ĐỒNG THOẠIDanh từphồn thể 童話- Truyện cổ tích trẻ em
Thành ngữ có 童话
- 童话故事 — Truyện cổ tích
Câu hỏi thường gặp
童话 nghĩa là gì?
童话 (tónghuà) nghĩa là Truyện cổ tích trẻ em.
童话 đọc thế nào?
童话 đọc là tónghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 童话 là gì?
Âm Hán Việt của 童话 là "đồng thoại".