端到端加密 (duāndàoduānjiāmì) nghĩa là mã hóa đầu cuối.
端到端加密 đọc thế nào?
端到端加密 đọc là duāndàoduānjiāmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 端到端加密 là gì?
Âm Hán Việt của 端到端加密 là "đoan đáo đoan gia mật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.