TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

端午

Duānwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOAN NGỌ

端午 nghĩa là Xem 端午节 (Duānwǔjié).

Nghĩa của 端午

Duānwǔ

ĐOAN NGỌTên riêngtên riêng
  1. Xem 端午节 (Duānwǔjié)

Câu hỏi thường gặp

端午 nghĩa là gì?

端午 (duānwǔ) nghĩa là Xem 端午节 (Duānwǔjié).

端午 đọc thế nào?

端午 đọc là Duānwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 端午 là gì?

Âm Hán Việt của 端午 là "đoan ngọ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.