TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

端木赐

Duānmù Cì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 端木賜

Âm Hán Việt ĐOAN MỘC TỨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoan mộc tứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

端木赐 nghĩa là Đoan Mộc Tứ (520 TCN-446 TCN), môn đệ của Khổng Tử, còn được biết đến là Tử Cống 子贡 (Zǐ Gòng).

Nghĩa của 端木赐

Duānmù Cì

ĐOAN MỘC TỨphồn thể 端木賜tên riêng
  1. Đoan Mộc Tứ (520 TCN-446 TCN), môn đệ của Khổng Tử, còn được biết đến là Tử Cống 子贡 (Zǐ Gòng)

Câu hỏi thường gặp

端木赐 nghĩa là gì?

端木赐 (duānmù cì) nghĩa là Đoan Mộc Tứ (520 TCN-446 TCN), môn đệ của Khổng Tử, còn được biết đến là Tử Cống 子贡 (Zǐ Gòng).

端木赐 đọc thế nào?

端木赐 đọc là Duānmù Cì (pinyin).

Âm Hán Việt của 端木赐 là gì?

Âm Hán Việt của 端木赐 là "đoan mộc tứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.