端粒酶
giọng máy của trình duyệt
端粒酶 nghĩa là Telomerase.
Nghĩa của 端粒酶
duānlìméi
Danh từ- Telomerase
Câu hỏi thường gặp
端粒酶 nghĩa là gì?
端粒酶 (duānlìméi) nghĩa là Telomerase.
端粒酶 đọc thế nào?
端粒酶 đọc là duānlìméi (pinyin).
端粒酶 nghĩa là Telomerase.
端粒酶 (duānlìméi) nghĩa là Telomerase.
端粒酶 đọc là duānlìméi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.