TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

端系统

duānxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 端系統

Âm Hán Việt ĐOAN HỆ THỐNG

端系统 nghĩa là hệ thống đầu cuối.

Nghĩa của 端系统

duānxìtǒng

ĐOAN HỆ THỐNGphồn thể 端系統
  1. Hệ thống đầu cuối

Câu hỏi thường gặp

端系统 nghĩa là gì?

端系统 (duānxìtǒng) nghĩa là hệ thống đầu cuối.

端系统 đọc thế nào?

端系统 đọc là duānxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 端系统 là gì?

Âm Hán Việt của 端系统 là "đoan hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.