TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竹书纪年

Zhúshū Jìnián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 竹書紀年

Âm Hán Việt TRÚC THƯ KỶ NIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trúc thư kỷ niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

竹书纪年 nghĩa là Trúc Thư Kỷ Niên, biên niên sử sớm của lịch sử cổ đại Trung Quốc, viết khoảng năm 300 TCN.

Nghĩa của 竹书纪年

Zhúshū Jìnián

TRÚC THƯ KỶ NIÊNTên riêngphồn thể 竹書紀年tên riêng
  1. Trúc Thư Kỷ Niên, biên niên sử sớm của lịch sử cổ đại Trung Quốc, viết khoảng năm 300 TCN

Câu hỏi thường gặp

竹书纪年 nghĩa là gì?

竹书纪年 (zhúshū jìnián) nghĩa là Trúc Thư Kỷ Niên, biên niên sử sớm của lịch sử cổ đại Trung Quốc, viết khoảng năm 300 TCN.

竹书纪年 đọc thế nào?

竹书纪年 đọc là Zhúshū Jìnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 竹书纪年 là gì?

Âm Hán Việt của 竹书纪年 là "trúc thư kỷ niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.