笃守 (dǔshǒu) nghĩa là Tuân thủ một cách trung thành.
笃守 đọc thế nào?
笃守 đọc là dǔshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 笃守 là gì?
Âm Hán Việt của 笃守 là "đốc thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.