TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笑窝

xiàowō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 笑窩

Âm Hán Việt TIẾU OA

笑窝 nghĩa là lúm đồng tiền.

Nghĩa của 笑窝

xiàowō

TIẾU OADanh từphồn thể 笑窩
  1. Lúm đồng tiền

Câu hỏi thường gặp

笑窝 nghĩa là gì?

笑窝 (xiàowō) nghĩa là lúm đồng tiền.

笑窝 đọc thế nào?

笑窝 đọc là xiàowō (pinyin).

Âm Hán Việt của 笑窝 là gì?

Âm Hán Việt của 笑窝 là "tiếu oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.